THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Xpander Cross
Giá (đã bao gồm thuế VAT) |
670.000.000 VNĐ |
Thông số kỹ thuật |
|
| KÍCH THƯỚC | |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4.500 x 1.800 x 1.750 |
| Khoảng cách hai cầu xe (mm) | 2.775 |
| Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm) | 1.520/1.510 |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) | 5,2 |
Trang bị tiêu chuẩn |
|
| NGOẠI THẤT | - |
| Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước | - |
| - Đèn chiếu xa | LED |
| - Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn định vị dạng LED | Có |
- Mô tả
Mô tả
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
XPANDER CROSS
Nổi bật với phong cách SUV cùng ngoại hình trẻ trung, khoang nội thất tiện nghi và khả năng vận hành linh hoạt, Mitsubishi Xpander Cross mới sẽ đáp ứng trọn vẹn những trải nghiệm phong phú, đặc biệt là cá nhân yêu thích phiêu lưu, khám phá. XPANDER CROSS – BẢN LĨNH ĐỊNH PHONG CÁCH




